Cart

TỔNG QUAN VỀ BỆNH CẦU TRÙNG GÀ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ CẦU TRÙNG GÀ

Chăn nuôi gia cầm thường phải đối mặt với nhiều rủi ro về dịch bệnh, trong đó bệnh cầu trùng gà là một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất của bà con. Bệnh lây lan với tốc độ chóng mặt, phá hủy đường ruột gây tiêu chảy ra máu và làm tăng tỷ lệ hao hụt đàn nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm. Bài viết dưới đây, VINODA sẽ giúp bà con hiểu rõ nguyên nhân, cách nhận biết dấu hiệu và cung cấp phác đồ điều trị cầu trùng gà, giúp bảo vệ năng suất chăn nuôi hiệu quả.

1. Nguyên nhân và đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng gà

1.1. Tác nhân gây bệnh cầu trùng gà

Theo các chuyên gia thú y, bệnh cầu trùng gà không phải do vi khuẩn hay virus gây ra, mà thủ phạm chính là các loài ký sinh trùng đơn bào thuộc giống Eimeria. Khi xâm nhập vào cơ thể, chúng ký sinh và phá hủy trực tiếp lớp niêm mạc ruột của vật nuôi. Có 5 loài Eimeria chủ yếu gây bệnh và chúng chọn các vị trí ký sinh khác nhau trong đường ruột:

- Eimeria tenella: Ký sinh và tàn phá manh tràng (ruột tịt).
- Eimeria necatrix và Eimeria maxima: Ký sinh ở khu vực giữa ruột non.
- Eimeria acervulina: Ký sinh ở phần đầu ruột non.
- Eimeria bruneti: Ký sinh ở ruột già.

Tại sao cầu trùng gà lại nguy hiểm

Tác nhân gây cầu trùng gà

1.2. Tại sao mầm bệnh cầu trùng lại rất khó tiêu diệt?

Điều này nằm ở cấu tạo đặc biệt của noãn nang (trứng cầu trùng). Noãn nang có hình bầu dục với kích thước siêu nhỏ (trung bình 23,48 x 14,62µm) nhưng lại được bảo vệ bởi lớp vỏ 2 lớp vô cùng kiên cố.

Lớp vỏ ngoài rất dày (chứa thành phần quinonon), lớp vỏ trong là sự kết hợp giữa protein và màng lipid dày 10µm (chủ yếu là phospholipid). Chính cấu trúc màng lipid này tạo ra khả năng kháng lại hầu hết các tác nhân hóa học, khiến nhiều loại thuốc sát trùng thông thường trở nên vô hiệu. Bên trong mỗi noãn nang chứa tới 4 bào tử (mỗi bào tử chứa vật chất di truyền), sẵn sàng xâm nhập và sinh sản vô tính tàn phá tế bào biểu mô ruột của gà.

1.3. Bệnh lây lan qua đường nào và vào thời điểm nào?

Để có phương pháp phòng ngừa và điều trị cầu trùng gà hiệu quả, bà con cần nắm rõ đặc điểm dịch tễ lây lan của bệnh:

- Đường lây nhiễm: Bệnh chủ yếu lây nhiễm qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống). Gà khỏe mạnh ăn hoặc uống phải noãn nang cầu trùng có lẫn trong môi trường chăn nuôi sẽ phát bệnh.
- Độ tuổi dễ mắc bệnh: Bệnh có thể gặp ở gà từ 1 đến 7 tuần tuổi, nhưng bùng phát mạnh và phổ biến nhất là ở giai đoạn gà non từ 2 - 4 tuần tuổi.
- Tốc độ lây lan: Cầu trùng lây lan cực kỳ nhanh chóng với tỷ lệ mắc bệnh trong bầy rất cao.
- Sức sống của mầm bệnh: Trong môi trường đất hoặc chất độn chuồng, noãn nang có thể sống sót từ 4 - 9 tháng, chực chờ cơ hội gây bệnh cho lứa gà tiếp theo.
- Thời điểm bùng phát: Bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa có thời tiết ấm áp, mưa nhiều. Độ ẩm cao chính là môi trường lý tưởng để noãn nang cầu trùng phát triển và lây lan.

2. Triệu chứng và bệnh tích đặc trưng của bệnh cầu trùng gà

2.1. Triệu chứng lâm sàng bên ngoài

Khi noãn nang cầu trùng phát triển và phá hủy lớp biểu mô ruột, gà sẽ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng suy yếu rõ rệt. Bà con có thể tự nhận biết thông qua các dấu hiệu sau:

- Thay đổi tập tính: Gà đột ngột ăn kém, ủ rũ, mệt mỏi, mắt nhắm nghiền, rụt cổ và thường xuyên đứng tụ lại thành từng đám ở các góc chuồng để tìm hơi ấm.

- Dấu hiệu ngoại hình và vận động: Lông xơ xác, xù lông xõa cánh. Trong nhiều trường hợp nặng, gà bị liệt chân, nằm một chỗ và không thể đi lại kiếm thức ăn.

- Dấu hiệu điển hình ở hệ tiêu hóa: Gà có biểu hiện khát nước, uống nước rất nhiều nhưng lại bị tiêu chảy liên tục. Quan sát sẽ thấy phân lỏng dính bết chặt vào vùng lông xung quanh hậu môn. Đặc biệt, đi ngoài ra phân có máu tươi hoặc phân sáp màu nâu đỏ chính là dấu hiệu đặc trưng nhất cảnh báo đàn vật nuôi đã mắc bệnh cầu trùng gà.
- Cảnh báo ghép bệnh: Đường ruột bị tổn thương nghiêm trọng sẽ làm suy giảm hệ miễn dịch, tạo cơ hội vàng cho các vi khuẩn khác tấn công. Gà mắc bệnh cầu trùng có nguy cơ rất cao ghép thêm các bệnh kế phát, đặc biệt là Viêm ruột hoại tử. Khi bùng phát bệnh ghép, tỷ lệ chết sẽ tăng vọt, khiến quá trình điều trị cầu trùng gà trở nên cực kỳ khó khăn, phức tạp và tốn kém chi phí.

Triệu trứng lâm sàng bên ngoài của Cầu trùng gà

Triệu trứng lâm sàng bên ngoài của Cầu trùng gà

2.2. Bệnh tích khi mổ khám

Nếu có gà nghi nhiễm bệnh bị chết, việc mổ khám sẽ cho thấy những tổn thương nghiêm trọng tại cơ quan tiêu hóa. Dưới đây là các bệnh tích đặc trưng nhất do ký sinh trùng Eimeria để lại:

- Biểu hiện chung: Do tình trạng xuất huyết đường ruột gây mất máu nhiều, mào gà, tích gà và các lớp niêm mạc nhợt nhạt, trắng bệch.
- Bệnh tích tại ruột non: Đây là khu vực bị tàn phá nặng nề. Niêm mạc ruột non bị xuất huyết, xuất hiện các mảng hoại tử. Quá trình viêm nhiễm khiến thành ruột sưng và dày lên. Khi rạch dọc ruột non, thỉnh thoảng sẽ quan sát thấy các cục máu đông nằm bên trong.
- Bệnh tích tại manh tràng (Ruột tịt): Hai manh tràng sưng to, căng phồng một cách bất thường. Bề mặt manh tràng bị hoại tử, màu sắc thâm đen. Khi cắt đôi manh tràng sẽ thấy bên trong chứa đầy máu.

3. Phương pháp chẩn đoán bệnh cầu trùng gà

Thông thường, các bác sĩ thú y và bà con chăn nuôi có thể chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng dựa trên việc tổng hợp các yếu tố: phân tích đặc điểm dịch tễ của vùng chăn nuôi, quan sát triệu chứng lâm sàng bên ngoài (như biểu hiện tiêu chảy ra máu) và đối chiếu với các bệnh tích đặc trưng khi tiến hành mổ khám (ruột non hoại tử, manh tràng sưng to chứa máu). Đây là cơ sở thực tiễn để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh cầu trùng gà trong bầy. Bên cạnh chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm phân nhằm tìm kiếm noãn nang cầu trùng bằng phương pháp phù nổi Fulleborn. 

4. Cách phòng ngừa bệnh cầu trùng gà hiệu quả

Để bảo vệ đàn vật nuôi khỏi sự tấn công của cầu trùng, bà con cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa một cách toàn diện dưới đây:

4.1 Vệ sinh thú y và quản lý chuồng trại

Môi trường sống đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại của mầm bệnh. Vì vậy, khâu vệ sinh thú y cần được thực hiện nghiêm ngặt:

Vệ sinh và quản lý chuồng

Vệ sinh và quản lý chuồng

- Giữ nền chuồng khô ráo, thức ăn nước uống sạch: Hạn chế để nền chuồng ẩm ướt, cần thường xuyên dọn sạch phân và chất thải trong chuồng. Phải giữ vệ sinh máng ăn, máng uống. Nguồn thức ăn cung cấp phải là thức ăn mới, đầy đủ dinh dưỡng, không chứa độc tố nấm mốc hay mầm bệnh. Đảm bảo nguồn nước sạch, an toàn.

- Dọn dẹp, sát trùng và để trống chuồng: Trước khi vào đàn gà mới, cần vệ sinh thật kỹ các dụng cụ chăn nuôi, đặc biệt là khu vực chất độn chuồng. Sau khi dọn dẹp và phun thuốc sát trùng toàn bộ chuồng trại, bà con nên để trống chuồng từ 1 - 2 tuần trước khi bắt đầu lứa nuôi mới.

- Ứng dụng men vi sinh bổ sung vào đệm lót sinh học: Việc rắc men vi sinh lên chất độn chuồng giúp đệm lót luôn trong trạng thái khô ráo, tạo độ thông thoáng tối đa. Các vi sinh vật có lợi sẽ ức chế và diệt noãn nang cầu trùng lưu trú trong phân, ngăn chặn sự lây lan nhanh chóng của mầm bệnh.

4.2  Dùng vaccine và thuốc phòng bệnh cầu trùng gà

Bên cạnh việc xử lý môi trường, tạo "hàng rào miễn dịch" cho đàn vật nuôi bằng vaccine là giải pháp chủ động giúp gà chống lại bệnh. Các loại vaccine phòng bệnh: Chủng ngừa vaccine là biện pháp sinh học an toàn và mang lại hiệu quả lâu dài. Bà con có thể tham khảo và sử dụng các dòng vaccine chất lượng đã được kiểm chứng trên thị trường hiện nay như:

- Vaccine Hipra EvanT.
- Vaccine Livacox T/Q (của tập đoàn Boehringer).
- Vaccine Foshan Scocvac 4.

5. Phác đồ điều trị cầu trùng gà 

Khi đàn vật nuôi xuất hiện các biểu hiện bệnh cầu trùng, bà con cần nhanh chóng áp dụng phác đồ điều trị  để kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt cho toàn đàn. Vì bệnh cầu trùng gà lây lan nhanh, phá hủy lớp biểu mô làm hoại tử niêm mạc ruột non và manh tràng, nên việc can thiệp bằng thuốc đặc trị đúng lúc là giải pháp cấp thiết nhất.

Để phòng ngừa và điều trị cầu trùng gà hiệu quả, bà con có thể sử dụng các nhóm thuốc chuyên biệt.
- Phòng ngừa bằng: Coccivet (Diclazuril 3%), Famethorim
- Điều trị bằng: Amprolium 10 - 20% (Dạng bột pha nước uống), Toltrazuril 2.5% (Baycox, Toltril...)

COCCIVET 3% ĐẶC TRỊ CẦU TRÙNG

COCCIVET 3% ĐẶC TRỊ CẦU TRÙNG

Trong quá trình dùng thuốc, bà con nên kết hợp bổ sung thêm Vitamin K để cầm máu và men tiêu hóa để phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột cho gà. Ngoài ra, chất bổ trợ Nutri Vitamix, Nutri Hepatonic hoặc Hepa-pro  để tăng cường dinh dưỡng, giải độc gan thận cho đàn gà. 

Kết luận

Có thể nói, bệnh cầu trùng gà là một trong những mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là ở giai đoạn gà non từ 1 đến 7 tuần tuổi. Với đặc tính lây lan nhanh qua đường thức ăn và nước uống, bệnh tàn phá nặng nề hệ tiêu hóa của vật nuôi. Nếu không được kiểm soát, bệnh còn là "cánh cửa" mở đường cho các bệnh kế phát khác. Việc tiến hành điều trị cầu trùng gà kịp thời và đúng phác đồ không chỉ giúp dập tắt dịch bệnh, cứu sống đàn vật nuôi mà còn giảm thiểu thiệt hại về chi phí thức ăn và suy giảm năng suất.

Chăn nuôi là một hành trình dài đòi hỏi sự cẩn trọng và khoa học. Hy vọng với những kiến thức chuyên môn từ bài viết trên, bà con đã trang bị cho mình đầy đủ kỹ năng phòng ngừa và giải pháp xử lý bệnh hiệu quả. VINODA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bà con với những sản phẩm thú y chất lượng cao, hướng tới những lứa gà khỏe mạnh!

Facebook Linkedin Top